Máy thái lát rau củ quả YQC-801 được giới thiệu cho công việc thái khúc, thái lát rau xanh và các nguyên liệu phù hợp. Khi chọn máy cho quán ăn hoặc cơ sở sơ chế, cần đối chiếu loại rau, chiều dài cắt mong muốn và lượng cần hoàn thành trong ca. Năng suất thực tế phụ thuộc nguyên liệu, cách chuẩn bị và vận hành.

Ứng dụng thái khúc và thái lát
Mục thông số đang lưu giới thiệu YQC-801 cho hành lá, rau cải, rau coron, đậu bắp, sả và khổ qua. Những nguyên liệu này khác nhau về độ mềm và độ xơ, nên cần chạy thử đúng loại thường dùng trước khi chọn. Quan sát miếng cắt, lượng vụn, độ dập và mức đồng đều. Không suy ra kết quả của mọi nguyên liệu từ một mẻ rau duy nhất.
Thông số kỹ thuật đang niêm yết
Bảng dưới đối chiếu mục thông số kỹ thuật đang lưu. Xác nhận lại nhãn và tài liệu của đúng cấu hình khi bàn giao.
| Chất liệu | Inox cao cấp |
|---|---|
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Công suất | 500W |
| Năng suất niêm yết | 50-100 kg/giờ |
| Trọng lượng | 26,5 kg |
| Kích thước băng tải | 80 mm |
| Kích thước máy | 550 x 430 x 620mm |
Mức năng suất niêm yết không phải kết quả cam kết cho mọi loại rau hoặc kích thước cắt. Khi thử, ghi cả loại nguyên liệu, cách làm ráo, lượng nạp và thời gian hoàn thành.
Kiểm tra cách cấp liệu và thành phẩm
Chuẩn bị mẫu với độ tươi, kích thước và cách sơ chế giống ca làm việc. Đề nghị kỹ thuật hướng dẫn cách nạp trên băng tải, bố trí khay và điều chỉnh theo tài liệu của máy. Không tự tăng lực hoặc nạp quá tải để đạt tốc độ quảng cáo. Hỏi rõ phạm vi điều chỉnh chiều dài, bộ dao đi kèm và cách đặt phụ kiện thay thế.
Quán bún phở cần chú ý chất lượng hành lá và hành tây; các loại này nên thử riêng. Có thể xem cách chọn máy cho quán bún phở và cơm tấm để lập danh sách nguyên liệu cần kiểm tra.
Đo nhu cầu theo ca sơ chế
Cân lượng nguyên liệu đã nhặt rửa cần hoàn thành trước giờ phục vụ. Tính thêm thời gian chuẩn bị, đổi khay, làm sạch và kiểm tra thành phẩm. Băng tải hỗ trợ cấp liệu nhưng không thay thế công việc phân loại và vệ sinh. Với bếp lớn, tham khảo cách bố trí máy thái rau củ trong bếp lớn để đánh giá cả luồng làm việc.
Bố trí máy và thao tác an toàn
Chọn mặt đặt vững, đủ chỗ cho băng tải, khay nhận và tháo bộ phận vệ sinh. Đối chiếu nguồn điện với nhãn và hướng dẫn lắp đặt. Người vận hành phải được chỉ cách dừng máy, cấp liệu và giữ tay ngoài vùng cắt. Không mặc định máy có thể chạy liên tục cả ngày hoặc luôn không nóng khi tải tăng.
Khi xuất hiện tiếng lạ, kẹt nguyên liệu hay rung bất thường, dừng máy và ngắt nguồn trước khi xử lý theo tài liệu. Chờ dao dừng hoàn toàn, không tháo che chắn khi đang chạy và không tự can thiệp phần điện.
Vệ sinh sau sử dụng
Thực hiện theo hướng dẫn của đúng máy: ngắt nguồn, chờ bộ phận chuyển động dừng và tháo những chi tiết được phép làm sạch. Phần động cơ, công tắc và dây điện cần quy trình riêng, không xịt nước toàn thân máy. Kiểm tra dấu mòn, mẻ và cách lắp dao trước ca tiếp theo. Không tự mài, tra chất bôi trơn hoặc đặt chu kỳ bảo dưỡng khi chưa có chỉ dẫn kỹ thuật.
Giá và dịch vụ bàn giao
Giá niêm yết đang lưu là 10.500.000₫; giá giảm đang lưu là 7.900.000₫. Sản phẩm được cấu hình bảo hành 12 tháng và giao hàng toàn quốc. Xác nhận giá tại thời điểm đặt, bộ dao, phí giao hàng, phạm vi bảo hành và thời gian cung ứng phụ kiện trên báo giá. Đề nghị hướng dẫn vận hành cho người trực tiếp sử dụng.
Gửi loại rau, kiểu cắt, lượng mỗi ca và vị trí đặt máy để nhận tư vấn. Liên hệ 0911.155.955 để xác nhận cấu hình YQC-801 trước khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về YQC-801
Máy có thái được sả không?
Sả được liệt kê trong ứng dụng đang lưu, nhưng cần thử đúng độ tươi, độ xơ và chiều dài mong muốn để kiểm tra kết quả thực tế.
Năng suất có luôn đạt 100 kg/giờ không?
Không có mức cố định cho mọi nguyên liệu. Dùng mẻ thử đại diện và ghi cả thời gian chuẩn bị, cấp liệu, nhận khay để đánh giá nhu cầu của cơ sở.
Khi nào cần thay dao?
Kiểm tra theo tài liệu và tình trạng thực tế. Khi miếng cắt xuống chất lượng hoặc dao có dấu hư hỏng, liên hệ kỹ thuật; không dùng một thời hạn chung để thay cho kiểm tra.





